chín chắn

adj
  1. Mature
    • con người chín chắn
      a mature person
    • suy nghĩ chín chắn
      mature thinking
    • chín chắn trong hành động
      to show maturity in one's actions
chín chắn
Anh ấy là một người chín chắn, luôn suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.